TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оттолкну́ть

thể hoàn thành
ottolknútʹ[ɐtːɐɫkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оттолкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оттолкну́ть nghĩa là đẩy ra, xô ra, đẩy lui, xô lui.

Nghĩa của оттолкну́ть

Thể hoàn thành của отта́лкивать.

Động từ

  1. Đẩy... ra, xô... ra, hất... ra, tống... ra.
  2. Đẩy lui, xô lui.
  3. Đẩy... sang một bên, xô... sang một bên; (nghĩa bóng) (отказываться от чего-л.) từ bỏ.
  4. Làm... xa lánh.
  5. Làm... ghét bỏ, làm... chán ghét.

Cặp thể của оттолкну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оттолкну́ть

NgôiTương lai
яоттолкну́
тыоттолкнёшь
он / она́ / оно́оттолкнёт
мыоттолкнём
выоттолкнёте
они́оттолкну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оттолкну́л
Giống cái (она́)оттолкну́ла
Giống trung (оно́)оттолкну́ло
Số nhiều (они́)оттолкну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оттолкни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оттолкни́те

Câu hỏi thường gặp

оттолкнуть nghĩa là gì?

оттолкнуть (động từ) nghĩa là đẩy ra, xô ra, đẩy lui, xô lui.

оттолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оттолкну́ть (phiên âm Latinh ottolknútʹ, IPA [ɐtːɐɫkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.