TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оттолкну́ться

thể hoàn thành
ottolknútʹsja[ɐtːɐɫkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оттолкну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оттолкну́ться nghĩa là đẩy ra, xô ra.

Nghĩa của оттолкну́ться

Thể hoàn thành của отта́лкиваться.

Động từ

  1. [tự] đẩy ra, xô ra, hất ra, tống ra; (nghĩa bóng) (исходить) xuất phát, bắt đầu.

Cặp thể của оттолкну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оттолкну́ться

NgôiTương lai
яоттолкну́сь
тыоттолкнёшься
он / она́ / оно́оттолкнётся
мыоттолкнёмся
выоттолкнётесь
они́оттолкну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оттолкну́лся
Giống cái (она́)оттолкну́лась
Giống trung (оно́)оттолкну́лось
Số nhiều (они́)оттолкну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оттолкни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оттолкни́тесь

Câu hỏi thường gặp

оттолкнуться nghĩa là gì?

оттолкнуться (động từ) nghĩa là đẩy ra, xô ra.

оттолкнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оттолкну́ться (phiên âm Latinh ottolknútʹsja, IPA [ɐtːɐɫkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.