отучи́ть
Dấu sắc trên отучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отучи́ть nghĩa là bắt chừa, bắt bỏ.
Nghĩa của отучи́ть
Thể hoàn thành của отуча́ть.
Động từ
- Bắt... chừa, bắt... bỏ, bắt... cai.
Cặp thể của отучи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отучи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отучу́ |
| ты | оту́чишь |
| он / она́ / оно́ | оту́чит |
| мы | оту́чим |
| вы | оту́чите |
| они́ | оту́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отучи́л |
| Giống cái (она́) | отучи́ла |
| Giống trung (оно́) | отучи́ло |
| Số nhiều (они́) | отучи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отучи́те |
Họ từ của отучи́ть
Câu hỏi thường gặp
отучить nghĩa là gì?
отучить (động từ) nghĩa là bắt chừa, bắt bỏ.
отучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отучи́ть (phiên âm Latinh otučítʹ, IPA [ɐtʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.