отфильтрова́ть
Dấu sắc trên отфильтрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отфильтрова́ть nghĩa là lọc.
Nghĩa của отфильтрова́ть
Động từ
- Lọc.
Cặp thể của отфильтрова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отфильтрова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отфильтру́ю |
| ты | отфильтру́ешь |
| он / она́ / оно́ | отфильтру́ет |
| мы | отфильтру́ем |
| вы | отфильтру́ете |
| они́ | отфильтру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отфильтрова́л |
| Giống cái (она́) | отфильтрова́ла |
| Giống trung (оно́) | отфильтрова́ло |
| Số nhiều (они́) | отфильтрова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отфильтру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отфильтру́йте |
Câu hỏi thường gặp
отфильтровать nghĩa là gì?
отфильтровать (động từ) nghĩa là lọc.
отфильтровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отфильтрова́ть (phiên âm Latinh otfilʹtrovátʹ, IPA [ɐtfʲɪlʲtrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.