TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отфильтрова́ть

thể hoàn thành
otfilʹtrovátʹ[ɐtfʲɪlʲtrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отфильтрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отфильтрова́ть nghĩa là lọc.

Nghĩa của отфильтрова́ть

Động từ

  1. Lọc.

Cặp thể của отфильтрова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отфильтрова́ть

NgôiTương lai
яотфильтру́ю
тыотфильтру́ешь
он / она́ / оно́отфильтру́ет
мыотфильтру́ем
выотфильтру́ете
они́отфильтру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отфильтрова́л
Giống cái (она́)отфильтрова́ла
Giống trung (оно́)отфильтрова́ло
Số nhiều (они́)отфильтрова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отфильтру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отфильтру́йте

Câu hỏi thường gặp

отфильтровать nghĩa là gì?

отфильтровать (động từ) nghĩa là lọc.

отфильтровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отфильтрова́ть (phiên âm Latinh otfilʹtrovátʹ, IPA [ɐtfʲɪlʲtrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.