фильтрова́ть
Dấu sắc trên фильтрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фильтрова́ть nghĩa là lọc.
Nghĩa của фильтрова́ть
Động từ
- Lọc.
Cặp thể của фильтрова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ фильтрова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фильтру́ю |
| ты | фильтру́ешь |
| он / она́ / оно́ | фильтру́ет |
| мы | фильтру́ем |
| вы | фильтру́ете |
| они́ | фильтру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фильтровать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фильтрова́л |
| Giống cái (она́) | фильтрова́ла |
| Giống trung (оно́) | фильтрова́ло |
| Số nhiều (они́) | фильтрова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фильтру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фильтру́йте |
Câu hỏi thường gặp
фильтровать nghĩa là gì?
фильтровать (động từ) nghĩa là lọc.
фильтровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фильтрова́ть (phiên âm Latinh filʹtrovátʹ, IPA [fʲɪlʲtrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.