TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фильтрова́ть

thể chưa hoàn thành
filʹtrovátʹ[fʲɪlʲtrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фильтрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фильтрова́ть nghĩa là lọc.

Nghĩa của фильтрова́ть

Động từ

  1. Lọc.

Cặp thể của фильтрова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ фильтрова́ть

NgôiHiện tại
яфильтру́ю
тыфильтру́ешь
он / она́ / оно́фильтру́ет
мыфильтру́ем
выфильтру́ете
они́фильтру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фильтровать.

Quá khứ

Giống đực (он)фильтрова́л
Giống cái (она́)фильтрова́ла
Giống trung (оно́)фильтрова́ло
Số nhiều (они́)фильтрова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фильтру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фильтру́йте

Câu hỏi thường gặp

фильтровать nghĩa là gì?

фильтровать (động từ) nghĩa là lọc.

фильтровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фильтрова́ть (phiên âm Latinh filʹtrovátʹ, IPA [fʲɪlʲtrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.