отхаркиваться
thể chưa hoàn thành
otxarkivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
отхаркиваться nghĩa là khạc nhổ, khạc.
Nghĩa của отхаркиваться
Động từ
- Khạc nhổ, khạc.
Cặp thể của отхаркиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
отхаркиваться nghĩa là gì?
отхаркиваться (động từ) nghĩa là khạc nhổ, khạc.
отхаркиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отхаркиваться (phiên âm Latinh otxarkivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.