TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчего́-то

otčevó-to[ɐt͡ɕːɪˈvo‿tə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчего́-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчего́-то nghĩa là vì sao đấy, tại sao đấy.

Nghĩa của отчего́-то

Phó từ

  1. Vì sao đấy, tại sao đấy, cớ gì đó, cớ sao đấy, vì nguyên nhân nào đó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отчего́-то

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отчего-то nghĩa là gì?

отчего-то (phó từ) nghĩa là vì sao đấy, tại sao đấy.

отчего-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчего́-то (phiên âm Latinh otčevó-to, IPA [ɐt͡ɕːɪˈvo‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.