отчека́нить
Dấu sắc trên отчека́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отчека́нить nghĩa là khắc, chạm, nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.
Nghĩa của отчека́нить
Thể hoàn thành của отчека́нивать.
Động từ
- Khắc, chạm, dập.
- Nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.
Cặp thể của отчека́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отчека́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отчека́ню |
| ты | отчека́нишь |
| он / она́ / оно́ | отчека́нит |
| мы | отчека́ним |
| вы | отчека́ните |
| они́ | отчека́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отчека́нил |
| Giống cái (она́) | отчека́нила |
| Giống trung (оно́) | отчека́нило |
| Số nhiều (они́) | отчека́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отчека́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отчека́ньте |
Họ từ của отчека́нить
Câu hỏi thường gặp
отчеканить nghĩa là gì?
отчеканить (động từ) nghĩa là khắc, chạm, nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.
отчеканить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отчека́нить (phiên âm Latinh otčekánitʹ, IPA [ɐt͡ɕːɪˈkanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.