TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчи́зна

giống cáibất động vật
otčízna[ɐˈt͡ɕːiznə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчи́зна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчи́зна nghĩa là tổ quốc, giang sơn.

Nghĩa của отчи́зна

Danh từ

  1. Tổ quốc, giang sơn, sơn hà, xã tắc.

Biến cách của отчи́зна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отчи́знаотчи́зны
Sinh cách кого? чего?отчи́зныотчи́зн
Tặng cách кому? чему?отчи́знеотчи́знам
Đối cách кого? что?отчи́знуотчи́зны
Công cụ cách кем? чем?отчи́знойотчи́знами
Giới cách о ком? о чём?отчи́знеотчи́знах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отчи́зна

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отчизна nghĩa là gì?

отчизна (danh từ) nghĩa là tổ quốc, giang sơn.

отчизна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчи́зна (phiên âm Latinh otčízna, IPA [ɐˈt͡ɕːiznə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.