отшлифо́вывать
Dấu sắc trên отшлифо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отшлифо́вывать nghĩa là mài nhẵn, đánh bóng.
Nghĩa của отшлифо́вывать
Động từ
- Mài nhẵn, đánh bóng; (nghĩa bóng) trau truốt, gọt giũa. + đối cách
Cặp thể của отшлифо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
отшлифовывать nghĩa là gì?
отшлифовывать (động từ) nghĩa là mài nhẵn, đánh bóng.
отшлифовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отшлифо́вывать (phiên âm Latinh otšlifóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.