отшлифова́ть
Dấu sắc trên отшлифова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отшлифова́ть nghĩa là mài nhẵn, đánh bóng, mài.
Nghĩa của отшлифова́ть
Nghĩa lấy theo mục отшлифовывать.
Động từ
- Mài nhẵn, đánh bóng; (nghĩa bóng) trau truốt, gọt giũa.
- Mài.
Cặp thể của отшлифова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отшлифова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отшлифу́ю |
| ты | отшлифу́ешь |
| он / она́ / оно́ | отшлифу́ет |
| мы | отшлифу́ем |
| вы | отшлифу́ете |
| они́ | отшлифу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отшлифова́л |
| Giống cái (она́) | отшлифова́ла |
| Giống trung (оно́) | отшлифова́ло |
| Số nhiều (они́) | отшлифова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отшлифу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отшлифу́йте |
Câu hỏi thường gặp
отшлифовать nghĩa là gì?
отшлифовать (động từ) nghĩa là mài nhẵn, đánh bóng, mài.
отшлифовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отшлифова́ть (phiên âm Latinh otšlifovátʹ, IPA [ɐt͡ʂʂlʲɪfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.