TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отшлифова́ть

thể hoàn thành
otšlifovátʹ[ɐt͡ʂʂlʲɪfɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отшлифова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отшлифова́ть nghĩa là mài nhẵn, đánh bóng, mài.

Nghĩa của отшлифова́ть

Nghĩa lấy theo mục отшлифовывать.

Động từ

  1. Mài nhẵn, đánh bóng; (nghĩa bóng) trau truốt, gọt giũa.
  2. Mài.

Cặp thể của отшлифова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отшлифова́ть

NgôiTương lai
яотшлифу́ю
тыотшлифу́ешь
он / она́ / оно́отшлифу́ет
мыотшлифу́ем
выотшлифу́ете
они́отшлифу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отшлифова́л
Giống cái (она́)отшлифова́ла
Giống trung (оно́)отшлифова́ло
Số nhiều (они́)отшлифова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отшлифу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отшлифу́йте

Câu hỏi thường gặp

отшлифовать nghĩa là gì?

отшлифовать (động từ) nghĩa là mài nhẵn, đánh bóng, mài.

отшлифовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отшлифова́ть (phiên âm Latinh otšlifovátʹ, IPA [ɐt͡ʂʂlʲɪfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.