TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отщепе́нец

giống đựcđộng vật
otščepénec[ɐt͡ɕɕːɪˈpʲenʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отщепе́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отщепе́нец nghĩa là Người ly khai (tách rời, thoát ly) tập thể, người bị xã hội ruồng bỏ.

Nghĩa của отщепе́нец

Danh từ

  1. Người ly khai (tách rời, thoát ly) tập thể, người bị xã hội ruồng bỏ.

Biến cách của отщепе́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отщепе́нецотщепе́нцы
Sinh cách кого? чего?отщепе́нцаотщепе́нцев
Tặng cách кому? чему?отщепе́нцуотщепе́нцам
Đối cách кого? что?отщепе́нцаотщепе́нцев
Công cụ cách кем? чем?отщепе́нцемотщепе́нцами
Giới cách о ком? о чём?отщепе́нцеотщепе́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của отщепе́нец

Câu hỏi thường gặp

отщепенец nghĩa là gì?

отщепенец (danh từ) nghĩa là Người ly khai (tách rời, thoát ly) tập thể, người bị xã hội ruồng bỏ.

отщепенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отщепе́нец (phiên âm Latinh otščepénec, IPA [ɐt͡ɕɕːɪˈpʲenʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.