TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отъе́сться

thể hoàn thành
otʺjéstʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отъе́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отъе́сться nghĩa là ăn trả bữa, ăn đã đời, béo ra, đẫy ra.

Nghĩa của отъе́сться

Thể hoàn thành của отъеда́ться.

Động từ

  1. Ăn trả bữa, ăn đã đời, ăn đẫy bụng.
  2. Béo ra, đẫy ra, phát phì.

Cặp thể của отъе́сться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отъе́сться

NgôiTương lai
яотъе́мся
тыотъе́шься
он / она́ / оно́отъе́стся
мыотъеди́мся
выотъеди́тесь
они́отъедя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отъе́лся
Giống cái (она́)отъе́лась
Giống trung (оно́)отъе́лось
Số nhiều (они́)отъе́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отъе́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отъе́шьтесь

Câu hỏi thường gặp

отъесться nghĩa là gì?

отъесться (động từ) nghĩa là ăn trả bữa, ăn đã đời, béo ra, đẫy ra.

отъесться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отъе́сться (phiên âm Latinh otʺjéstʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.