отъе́хать
Dấu sắc trên отъе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отъе́хать nghĩa là đi xa, đi khỏi.
Nghĩa của отъе́хать
Thể hoàn thành của отъезжа́ть.
Động từ
- Đi xa, đi khỏi, đi được một quãng (bằng xe, tàu, v. v...).
Cặp thể của отъе́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отъе́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отъе́ду |
| ты | отъе́дешь |
| он / она́ / оно́ | отъе́дет |
| мы | отъе́дем |
| вы | отъе́дете |
| они́ | отъе́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отъе́хал |
| Giống cái (она́) | отъе́хала |
| Giống trung (оно́) | отъе́хало |
| Số nhiều (они́) | отъе́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отъезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отъезжа́йте |
Họ từ của отъе́хать
Câu hỏi thường gặp
отъехать nghĩa là gì?
отъехать (động từ) nghĩa là đi xa, đi khỏi.
отъехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отъе́хать (phiên âm Latinh otʺjéxatʹ, IPA [ɐtˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.