TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отъе́хать

thể hoàn thành
otʺjéxatʹ[ɐtˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отъе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отъе́хать nghĩa là đi xa, đi khỏi.

Nghĩa của отъе́хать

Thể hoàn thành của отъезжа́ть.

Động từ

  1. Đi xa, đi khỏi, đi được một quãng (bằng xe, tàu, v. v...).

Cặp thể của отъе́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отъе́хать

NgôiTương lai
яотъе́ду
тыотъе́дешь
он / она́ / оно́отъе́дет
мыотъе́дем
выотъе́дете
они́отъе́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отъе́хал
Giống cái (она́)отъе́хала
Giống trung (оно́)отъе́хало
Số nhiều (они́)отъе́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отъезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отъезжа́йте

Họ từ của отъе́хать

Câu hỏi thường gặp

отъехать nghĩa là gì?

отъехать (động từ) nghĩa là đi xa, đi khỏi.

отъехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отъе́хать (phiên âm Latinh otʺjéxatʹ, IPA [ɐtˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.