оты́скиваться
Dấu sắc trên оты́скиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оты́скиваться nghĩa là được tìm thấy, phát hiện ra.
Nghĩa của оты́скиваться
Động từ
- Được tìm thấy, phát hiện ra.
Cặp thể của оты́скиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оты́скиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оты́скиваюсь |
| ты | оты́скиваешься |
| он / она́ / оно́ | оты́скивается |
| мы | оты́скиваемся |
| вы | оты́скиваетесь |
| они́ | оты́скиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отыскиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оты́скивался |
| Giống cái (она́) | оты́скивалась |
| Giống trung (оно́) | оты́скивалось |
| Số nhiều (они́) | оты́скивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оты́скивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оты́скивайтесь |
Họ từ của оты́скиваться
Câu hỏi thường gặp
отыскиваться nghĩa là gì?
отыскиваться (động từ) nghĩa là được tìm thấy, phát hiện ra.
отыскиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оты́скиваться (phiên âm Latinh otýskivatʹsja, IPA [ɐˈtɨskʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.