TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отягча́ть

thể chưa hoàn thành
otjagčátʹ[ɐtʲɪkˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отягча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отягча́ть nghĩa là làm nặng thêm, đè nặng lên.

Nghĩa của отягча́ть

Động từ

  1. Làm... nặng thêm, đè nặng lên; (nghĩa bóng) làm... nặng thêm, làm... trầm trọng thêm, tăng nặng.

Cặp thể của отягча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отягча́ть

NgôiHiện tại
яотягча́ю
тыотягча́ешь
он / она́ / оно́отягча́ет
мыотягча́ем
выотягча́ете
они́отягча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отягчать.

Quá khứ

Giống đực (он)отягча́л
Giống cái (она́)отягча́ла
Giống trung (оно́)отягча́ло
Số nhiều (они́)отягча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отягча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отягча́йте

Câu hỏi thường gặp

отягчать nghĩa là gì?

отягчать (động từ) nghĩa là làm nặng thêm, đè nặng lên.

отягчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отягча́ть (phiên âm Latinh otjagčátʹ, IPA [ɐtʲɪkˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.