отягча́ть
Dấu sắc trên отягча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отягча́ть nghĩa là làm nặng thêm, đè nặng lên.
Nghĩa của отягча́ть
Động từ
- Làm... nặng thêm, đè nặng lên; (nghĩa bóng) làm... nặng thêm, làm... trầm trọng thêm, tăng nặng.
Cặp thể của отягча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отягча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отягча́ю |
| ты | отягча́ешь |
| он / она́ / оно́ | отягча́ет |
| мы | отягча́ем |
| вы | отягча́ете |
| они́ | отягча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отягчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отягча́л |
| Giống cái (она́) | отягча́ла |
| Giống trung (оно́) | отягча́ло |
| Số nhiều (они́) | отягча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отягча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отягча́йте |
Câu hỏi thường gặp
отягчать nghĩa là gì?
отягчать (động từ) nghĩa là làm nặng thêm, đè nặng lên.
отягчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отягча́ть (phiên âm Latinh otjagčátʹ, IPA [ɐtʲɪkˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.