TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отягчи́ть

thể hoàn thành
otjagčítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отягчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отягчи́ть nghĩa là làm nặng thêm, đè nặng lên.

Nghĩa của отягчи́ть

Nghĩa lấy theo mục отягчать.

Động từ

  1. Làm... nặng thêm, đè nặng lên; (nghĩa bóng) làm... nặng thêm, làm... trầm trọng thêm, tăng nặng.

Câu hỏi thường gặp

отягчить nghĩa là gì?

отягчить (động từ) nghĩa là làm nặng thêm, đè nặng lên.

отягчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отягчи́ть (phiên âm Latinh otjagčítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.