TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охарактеризова́ть

thể hoàn thành
oxarakterizovátʹ[ɐxərəktʲɪrʲɪzɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охарактеризова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охарактеризова́ть nghĩa là nhận xét, nhận định.

Nghĩa của охарактеризова́ть

Động từ

  1. Nhận xét, nhận định, nêu rõ đặc điểm. + đối cách

Cặp thể của охарактеризова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ охарактеризова́ть

NgôiTương lai
яохарактеризу́ю
тыохарактеризу́ешь
он / она́ / оно́охарактеризу́ет
мыохарактеризу́ем
выохарактеризу́ете
они́охарактеризу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)охарактеризова́л
Giống cái (она́)охарактеризова́ла
Giống trung (оно́)охарактеризова́ло
Số nhiều (они́)охарактеризова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)охарактеризу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)охарактеризу́йте

Câu hỏi thường gặp

охарактеризовать nghĩa là gì?

охарактеризовать (động từ) nghĩa là nhận xét, nhận định.

охарактеризовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охарактеризова́ть (phiên âm Latinh oxarakterizovátʹ, IPA [ɐxərəktʲɪrʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.