охарактеризова́ть
Dấu sắc trên охарактеризова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охарактеризова́ть nghĩa là nhận xét, nhận định.
Nghĩa của охарактеризова́ть
Động từ
- Nhận xét, nhận định, nêu rõ đặc điểm. + đối cách
Cặp thể của охарактеризова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ охарактеризова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | охарактеризу́ю |
| ты | охарактеризу́ешь |
| он / она́ / оно́ | охарактеризу́ет |
| мы | охарактеризу́ем |
| вы | охарактеризу́ете |
| они́ | охарактеризу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | охарактеризова́л |
| Giống cái (она́) | охарактеризова́ла |
| Giống trung (оно́) | охарактеризова́ло |
| Số nhiều (они́) | охарактеризова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | охарактеризу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | охарактеризу́йте |
Câu hỏi thường gặp
охарактеризовать nghĩa là gì?
охарактеризовать (động từ) nghĩa là nhận xét, nhận định.
охарактеризовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охарактеризова́ть (phiên âm Latinh oxarakterizovátʹ, IPA [ɐxərəktʲɪrʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.