о́хать
Dấu sắc trên о́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́хать nghĩa là Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").
Nghĩa của о́хать
Động từ
- Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").
Cặp thể của о́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ о́хать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | о́хаю |
| ты | о́хаешь |
| он / она́ / оно́ | о́хает |
| мы | о́хаем |
| вы | о́хаете |
| они́ | о́хают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + охать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | о́хал |
| Giống cái (она́) | о́хала |
| Giống trung (оно́) | о́хало |
| Số nhiều (они́) | о́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | о́хай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | о́хайте |
Câu hỏi thường gặp
охать nghĩa là gì?
охать (động từ) nghĩa là Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").
охать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́хать (phiên âm Latinh óxatʹ, IPA [ˈoxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.