TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́хнуть

thể hoàn thành
óxnutʹ[ˈoxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́хнуть nghĩa là Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").

Nghĩa của о́хнуть

Thể hoàn thành của о́хать.

Động từ

  1. Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").

Cặp thể của о́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ о́хнуть

NgôiTương lai
яо́хну
тыо́хнешь
он / она́ / оно́о́хнет
мыо́хнем
выо́хнете
они́о́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)о́хнул
Giống cái (она́)о́хнула
Giống trung (оно́)о́хнуло
Số nhiều (они́)о́хнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)о́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)о́хните

Câu hỏi thường gặp

охнуть nghĩa là gì?

охнуть (động từ) nghĩa là Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").

охнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́хнуть (phiên âm Latinh óxnutʹ, IPA [ˈoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.