о́хнуть
Dấu sắc trên о́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́хнуть nghĩa là Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").
Nghĩa của о́хнуть
Thể hoàn thành của о́хать.
Động từ
- Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").
Cặp thể của о́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ о́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | о́хну |
| ты | о́хнешь |
| он / она́ / оно́ | о́хнет |
| мы | о́хнем |
| вы | о́хнете |
| они́ | о́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | о́хнул |
| Giống cái (она́) | о́хнула |
| Giống trung (оно́) | о́хнуло |
| Số nhiều (они́) | о́хнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | о́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | о́хните |
Câu hỏi thường gặp
охнуть nghĩa là gì?
охнуть (động từ) nghĩa là Thốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ").
охнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́хнуть (phiên âm Latinh óxnutʹ, IPA [ˈoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.