оха́ять
Dấu sắc trên оха́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оха́ять nghĩa là ôm choàng, ôm, bao bọc, bao phủ.
Nghĩa của оха́ять
Nghĩa lấy theo mục охватывать.
Động từ
- Ôm choàng, ôm, xoác.
- Bao bọc, bao phủ, bao trùm, bao quát.
- Xâm chiếm, tràn ngập, chiếm lấy.
- Lan tràn ra, lan ra.
- khẩu ngữ Lôi cuốn, thu hút, lôi kéo.
Cặp thể của оха́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оха́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оха́ю |
| ты | оха́ешь |
| он / она́ / оно́ | оха́ет |
| мы | оха́ем |
| вы | оха́ете |
| они́ | оха́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оха́ял |
| Giống cái (она́) | оха́яла |
| Giống trung (оно́) | оха́яло |
| Số nhiều (они́) | оха́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оха́йте |
Câu hỏi thường gặp
охаять nghĩa là gì?
охаять (động từ) nghĩa là ôm choàng, ôm, bao bọc, bao phủ.
охаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оха́ять (phiên âm Latinh oxájatʹ, IPA [ɐˈxa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.