TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оха́ять

thể hoàn thành
oxájatʹ[ɐˈxa(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оха́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оха́ять nghĩa là ôm choàng, ôm, bao bọc, bao phủ.

Nghĩa của оха́ять

Nghĩa lấy theo mục охватывать.

Động từ

  1. Ôm choàng, ôm, xoác.
  2. Bao bọc, bao phủ, bao trùm, bao quát.
  3. Xâm chiếm, tràn ngập, chiếm lấy.
  4. Lan tràn ra, lan ra.
  5. khẩu ngữ Lôi cuốn, thu hút, lôi kéo.

Cặp thể của оха́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оха́ять

NgôiTương lai
яоха́ю
тыоха́ешь
он / она́ / оно́оха́ет
мыоха́ем
выоха́ете
они́оха́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оха́ял
Giống cái (она́)оха́яла
Giống trung (оно́)оха́яло
Số nhiều (они́)оха́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оха́йте

Câu hỏi thường gặp

охаять nghĩa là gì?

охаять (động từ) nghĩa là ôm choàng, ôm, bao bọc, bao phủ.

охаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оха́ять (phiên âm Latinh oxájatʹ, IPA [ɐˈxa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.