ха́ять
Dấu sắc trên ха́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́ять nghĩa là gièm pha, sàm báng.
Nghĩa của ха́ять
Động từ
- Gièm pha, sàm báng, chê bai, pjỉ báng, bôi nhọ; (бранить) chửi rủa, chửi, rủa.
Cặp thể của ха́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ха́ять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ха́ю |
| ты | ха́ешь |
| он / она́ / оно́ | ха́ет |
| мы | ха́ем |
| вы | ха́ете |
| они́ | ха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хаять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ха́ял |
| Giống cái (она́) | ха́яла |
| Giống trung (оно́) | ха́яло |
| Số nhiều (они́) | ха́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ха́йте |
Câu hỏi thường gặp
хаять nghĩa là gì?
хаять (động từ) nghĩa là gièm pha, sàm báng.
хаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́ять (phiên âm Latinh xájatʹ, IPA [ˈxa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.