TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́ять

thể chưa hoàn thành
xájatʹ[ˈxa(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́ять nghĩa là gièm pha, sàm báng.

Nghĩa của ха́ять

Động từ

  1. Gièm pha, sàm báng, chê bai, pjỉ báng, bôi nhọ; (бранить) chửi rủa, chửi, rủa.

Cặp thể của ха́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ха́ять

NgôiHiện tại
яха́ю
тыха́ешь
он / она́ / оно́ха́ет
мыха́ем
выха́ете
они́ха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хаять.

Quá khứ

Giống đực (он)ха́ял
Giống cái (она́)ха́яла
Giống trung (оно́)ха́яло
Số nhiều (они́)ха́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ха́йте

Câu hỏi thường gặp

хаять nghĩa là gì?

хаять (động từ) nghĩa là gièm pha, sàm báng.

хаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́ять (phiên âm Latinh xájatʹ, IPA [ˈxa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.