TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охва́т

giống đựcbất động vật
oxvát[ɐxˈvat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охва́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охва́т nghĩa là bao phủ.

Nghĩa của охва́т

Danh từ

  1. Bao phủ.

Biến cách của охва́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?охва́тохва́ты
Sinh cách кого? чего?охва́таохва́тов
Tặng cách кому? чему?охва́туохва́там
Đối cách кого? что?охва́тохва́ты
Công cụ cách кем? чем?охва́томохва́тами
Giới cách о ком? о чём?охва́теохва́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của охва́т

Câu hỏi thường gặp

охват nghĩa là gì?

охват (danh từ) nghĩa là bao phủ.

охват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охва́т (phiên âm Latinh oxvát, IPA [ɐxˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.