холоде́ть
Dấu sắc trên холоде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
холоде́ть nghĩa là trở lạnh, trwỏ rét, lạnh người, lạnh gáy.
Nghĩa của холоде́ть
Động từ
- Trở lạnh, trwỏ rét, trở nên lạnh hơn, trở nên rét hơn.
- от страха и т. п. Lạnh người, lạnh gáy.
- холоде́ть от у́жасаlạnh người (lạnh gáy) vì khiếp sợ
Cặp thể của холоде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ холоде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | холоде́ю |
| ты | холоде́ешь |
| он / она́ / оно́ | холоде́ет |
| мы | холоде́ем |
| вы | холоде́ете |
| они́ | холоде́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + холодеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | холоде́л |
| Giống cái (она́) | холоде́ла |
| Giống trung (оно́) | холоде́ло |
| Số nhiều (они́) | холоде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | холоде́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | холоде́йте |
Câu hỏi thường gặp
холодеть nghĩa là gì?
холодеть (động từ) nghĩa là trở lạnh, trwỏ rét, lạnh người, lạnh gáy.
холодеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là холоде́ть (phiên âm Latinh xolodétʹ, IPA [xəɫɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.