TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихора́шиваться

thể chưa hoàn thành
prixorášivatʹsja[prʲɪxɐˈraʂɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихора́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихора́шиваться nghĩa là làm tốt, làm dáng.

Nghĩa của прихора́шиваться

Động từ

  1. Làm tốt, làm dáng, làm đỏm, tô điểm.

Cặp thể của прихора́шиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прихора́шиваться

NgôiHiện tại
яприхора́шиваюсь
тыприхора́шиваешься
он / она́ / оно́прихора́шивается
мыприхора́шиваемся
выприхора́шиваетесь
они́прихора́шиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прихорашиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)прихора́шивался
Giống cái (она́)прихора́шивалась
Giống trung (оно́)прихора́шивалось
Số nhiều (они́)прихора́шивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прихора́шивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прихора́шивайтесь

Họ từ của прихора́шиваться

Câu hỏi thường gặp

прихорашиваться nghĩa là gì?

прихорашиваться (động từ) nghĩa là làm tốt, làm dáng.

прихорашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихора́шиваться (phiên âm Latinh prixorášivatʹsja, IPA [prʲɪxɐˈraʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.