TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охуе́ть

thể hoàn thành
oxujétʹ[ɐxʊˈjetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охуе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охуе́ть nghĩa là vãi, vãi lồn.

Nghĩa của охуе́ть

Thán từ

  1. Vãi, vãi lồn.

Chia động từ охуе́ть

NgôiTương lai
яохуе́ю
тыохуе́ешь
он / она́ / оно́охуе́ет
мыохуе́ем
выохуе́ете
они́охуе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)охуе́л
Giống cái (она́)охуе́ла
Giống trung (оно́)охуе́ло
Số nhiều (они́)охуе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)охуе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)охуе́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với охуе́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

охуеть nghĩa là gì?

охуеть (thán từ) nghĩa là vãi, vãi lồn.

охуеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охуе́ть (phiên âm Latinh oxujétʹ, IPA [ɐxʊˈjetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.