охуе́ть
thể hoàn thành
oxujétʹ[ɐxʊˈjetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên охуе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охуе́ть nghĩa là vãi, vãi lồn.
Nghĩa của охуе́ть
Thán từ
- Vãi, vãi lồn.
Chia động từ охуе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | охуе́ю |
| ты | охуе́ешь |
| он / она́ / оно́ | охуе́ет |
| мы | охуе́ем |
| вы | охуе́ете |
| они́ | охуе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | охуе́л |
| Giống cái (она́) | охуе́ла |
| Giống trung (оно́) | охуе́ло |
| Số nhiều (они́) | охуе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | охуе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | охуе́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với охуе́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
охуеть nghĩa là gì?
охуеть (thán từ) nghĩa là vãi, vãi lồn.
охуеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охуе́ть (phiên âm Latinh oxujétʹ, IPA [ɐxʊˈjetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.