оцепене́ть
Dấu sắc trên оцепене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцепене́ть nghĩa là cóng, cóng lại.
Nghĩa của оцепене́ть
Thể hoàn thành của цепене́ть.
Động từ
- Cóng, cóng lại; đờ ra, đơ ra, thừ ra, sững sờ, sửng sốt, lặng người đi, ngây người ra, đờ người ra, thừ người ra, đứng sững ra, đờ đẫn ra.
Cặp thể của оцепене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оцепене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оцепене́ю |
| ты | оцепене́ешь |
| он / она́ / оно́ | оцепене́ет |
| мы | оцепене́ем |
| вы | оцепене́ете |
| они́ | оцепене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оцепене́л |
| Giống cái (она́) | оцепене́ла |
| Giống trung (оно́) | оцепене́ло |
| Số nhiều (они́) | оцепене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оцепене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оцепене́йте |
Câu hỏi thường gặp
оцепенеть nghĩa là gì?
оцепенеть (động từ) nghĩa là cóng, cóng lại.
оцепенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцепене́ть (phiên âm Latinh ocepenétʹ, IPA [ɐt͡sɨpʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.