TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцепене́ть

thể hoàn thành
ocepenétʹ[ɐt͡sɨpʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцепене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцепене́ть nghĩa là cóng, cóng lại.

Nghĩa của оцепене́ть

Thể hoàn thành của цепене́ть.

Động từ

  1. Cóng, cóng lại; đờ ra, đơ ra, thừ ra, sững sờ, sửng sốt, lặng người đi, ngây người ra, đờ người ra, thừ người ra, đứng sững ra, đờ đẫn ra.

Cặp thể của оцепене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оцепене́ть

NgôiTương lai
яоцепене́ю
тыоцепене́ешь
он / она́ / оно́оцепене́ет
мыоцепене́ем
выоцепене́ете
они́оцепене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оцепене́л
Giống cái (она́)оцепене́ла
Giống trung (оно́)оцепене́ло
Số nhiều (они́)оцепене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оцепене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оцепене́йте

Câu hỏi thường gặp

оцепенеть nghĩa là gì?

оцепенеть (động từ) nghĩa là cóng, cóng lại.

оцепенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцепене́ть (phiên âm Latinh ocepenétʹ, IPA [ɐt͡sɨpʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.