TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцепи́ть

thể hoàn thành
ocepítʹ[ɐt͡sɨˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцепи́ть nghĩa là vây chặt, vây quanh.

Nghĩa của оцепи́ть

Thể hoàn thành của оцепля́ть.

Động từ

  1. Vây chặt, vây quanh, bao vây, vây hãm.

Cặp thể của оцепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оцепи́ть

NgôiTương lai
яоцеплю́
тыоце́пишь
он / она́ / оно́оце́пит
мыоце́пим
выоце́пите
они́оце́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оцепи́л
Giống cái (она́)оцепи́ла
Giống trung (оно́)оцепи́ло
Số nhiều (они́)оцепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оцепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оцепи́те

Câu hỏi thường gặp

оцепить nghĩa là gì?

оцепить (động từ) nghĩa là vây chặt, vây quanh.

оцепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцепи́ть (phiên âm Latinh ocepítʹ, IPA [ɐt͡sɨˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.