оцепи́ть
Dấu sắc trên оцепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцепи́ть nghĩa là vây chặt, vây quanh.
Nghĩa của оцепи́ть
Thể hoàn thành của оцепля́ть.
Động từ
- Vây chặt, vây quanh, bao vây, vây hãm.
Cặp thể của оцепи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оцепи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оцеплю́ |
| ты | оце́пишь |
| он / она́ / оно́ | оце́пит |
| мы | оце́пим |
| вы | оце́пите |
| они́ | оце́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оцепи́л |
| Giống cái (она́) | оцепи́ла |
| Giống trung (оно́) | оцепи́ло |
| Số nhiều (они́) | оцепи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оцепи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оцепи́те |
Câu hỏi thường gặp
оцепить nghĩa là gì?
оцепить (động từ) nghĩa là vây chặt, vây quanh.
оцепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцепи́ть (phiên âm Latinh ocepítʹ, IPA [ɐt͡sɨˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.