TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́цет

giống đựcbất động vật
ócet[ˈot͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́цет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́цет nghĩa là giấm.

Nghĩa của о́цет

Danh từ

  1. Giấm.

Biến cách của о́цет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́цето́цты
Sinh cách кого? чего?о́цтао́цтов
Tặng cách кому? чему?о́цтуо́цтам
Đối cách кого? что?о́цето́цты
Công cụ cách кем? чем?о́цтомо́цтами
Giới cách о ком? о чём?о́цтео́цтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́цет

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оцет nghĩa là gì?

оцет (danh từ) nghĩa là giấm.

оцет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́цет (phiên âm Latinh ócet, IPA [ˈot͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.