TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́ксус

giống đựcbất động vật
úksus[ˈuksʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́ксус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́ксус nghĩa là giấm.

Nghĩa của у́ксус

Danh từ

  1. Giấm.

Biến cách của у́ксус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́ксусу́ксусы
Sinh cách кого? чего?у́ксусау́ксусов
Tặng cách кому? чему?у́ксусуу́ксусам
Đối cách кого? что?у́ксусу́ксусы
Công cụ cách кем? чем?у́ксусому́ксусами
Giới cách о ком? о чём?у́ксусеу́ксусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́ксус

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

уксус nghĩa là gì?

уксус (danh từ) nghĩa là giấm.

уксус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́ксус (phiên âm Latinh úksus, IPA [ˈuksʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.