очеловечиваться
очеловечиваться nghĩa là được nhân cách hóa, nhân hóa.
Nghĩa của очеловечиваться
Động từ
- Được nhân cách hóa, nhân hóa, trở thành người, biến thành người; (становиться гуманным) có nhân tính, trở nên nhân đạo.
Cặp thể của очеловечиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
очеловечиваться nghĩa là gì?
очеловечиваться (động từ) nghĩa là được nhân cách hóa, nhân hóa.
очеловечиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очеловечиваться (phiên âm Latinh očelovečivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.