TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оче́шник

giống đực
očéšnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оче́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оче́шник nghĩa là cái bao kính, hộp kính.

Nghĩa của оче́шник

Nghĩa lấy theo mục очечник.

Danh từ

  1. Cái bao kính, hộp kính.

Câu hỏi thường gặp

очешник nghĩa là gì?

очешник (danh từ) nghĩa là cái bao kính, hộp kính.

очешник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оче́шник (phiên âm Latinh očéšnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.