TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очища́ть

thể chưa hoàn thành
očiščátʹ[ɐt͡ɕɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очища́ть nghĩa là lau, làm sạch.

Nghĩa của очища́ть

Động từ

  1. Lau, làm sạch.

Cặp thể của очища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ очища́ть

NgôiHiện tại
яочища́ю
тыочища́ешь
он / она́ / оно́очища́ет
мыочища́ем
выочища́ете
они́очища́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + очищать.

Quá khứ

Giống đực (он)очища́л
Giống cái (она́)очища́ла
Giống trung (оно́)очища́ло
Số nhiều (они́)очища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очища́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очища́йте

Câu hỏi thường gặp

очищать nghĩa là gì?

очищать (động từ) nghĩa là lau, làm sạch.

очищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очища́ть (phiên âm Latinh očiščátʹ, IPA [ɐt͡ɕɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.