TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очковтира́тельство

giống trungbất động vật
očkovtirátelʹstvo[ɐt͡ɕkəftʲɪˈratʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очковтира́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очковтира́тельство nghĩa là lừa dối, bịp bợm.

Nghĩa của очковтира́тельство

Danh từ

  1. [Thói, sự] lừa dối, bịp bợm, lừa đảo, lừa phỉnh.

Biến cách của очковтира́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?очковтира́тельствоочковтира́тельства
Sinh cách кого? чего?очковтира́тельстваочковтира́тельств
Tặng cách кому? чему?очковтира́тельствуочковтира́тельствам
Đối cách кого? что?очковтира́тельствоочковтира́тельства
Công cụ cách кем? чем?очковтира́тельствомочковтира́тельствами
Giới cách о ком? о чём?очковтира́тельствеочковтира́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với очковтира́тельство

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

очковтирательство nghĩa là gì?

очковтирательство (danh từ) nghĩa là lừa dối, bịp bợm.

очковтирательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очковтира́тельство (phiên âm Latinh očkovtirátelʹstvo, IPA [ɐt͡ɕkəftʲɪˈratʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.