TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

показу́ха

giống cáibất động vật
pokazúxa[pəkɐˈzuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên показу́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

показу́ха nghĩa là phô trương, màu mè.

Nghĩa của показу́ха

Danh từ

  1. khẩu ngữ [thói] phô trương, màu mè.

Biến cách của показу́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?показу́хапоказу́хи
Sinh cách кого? чего?показу́хипоказу́х
Tặng cách кому? чему?показу́хепоказу́хам
Đối cách кого? что?показу́хупоказу́хи
Công cụ cách кем? чем?показу́хойпоказу́хами
Giới cách о ком? о чём?показу́хепоказу́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với показу́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

показуха nghĩa là gì?

показуха (danh từ) nghĩa là phô trương, màu mè.

показуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là показу́ха (phiên âm Latinh pokazúxa, IPA [pəkɐˈzuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.