очу́хаться
Dấu sắc trên очу́хаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очу́хаться nghĩa là hoàn hồn, tỉnh ra.
Nghĩa của очу́хаться
Động từ
- Hoàn hồn, tỉnh ra, tỉnh lại, lai tỉnh, trấn tĩnh.
Chia động từ очу́хаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | очу́хаюсь |
| ты | очу́хаешься |
| он / она́ / оно́ | очу́хается |
| мы | очу́хаемся |
| вы | очу́хаетесь |
| они́ | очу́хаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | очу́хался |
| Giống cái (она́) | очу́халась |
| Giống trung (оно́) | очу́халось |
| Số nhiều (они́) | очу́хались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | очу́хайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | очу́хайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với очу́хаться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
очухаться nghĩa là gì?
очухаться (động từ) nghĩa là hoàn hồn, tỉnh ra.
очухаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очу́хаться (phiên âm Latinh očúxatʹsja, IPA [ɐˈt͡ɕuxət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.