TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очу́хаться

thể hoàn thành
očúxatʹsja[ɐˈt͡ɕuxət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очу́хаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очу́хаться nghĩa là hoàn hồn, tỉnh ra.

Nghĩa của очу́хаться

Động từ

  1. Hoàn hồn, tỉnh ra, tỉnh lại, lai tỉnh, trấn tĩnh.

Chia động từ очу́хаться

NgôiTương lai
яочу́хаюсь
тыочу́хаешься
он / она́ / оно́очу́хается
мыочу́хаемся
выочу́хаетесь
они́очу́хаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)очу́хался
Giống cái (она́)очу́халась
Giống trung (оно́)очу́халось
Số nhiều (они́)очу́хались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очу́хайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очу́хайтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với очу́хаться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

очухаться nghĩa là gì?

очухаться (động từ) nghĩa là hoàn hồn, tỉnh ra.

очухаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очу́хаться (phiên âm Latinh očúxatʹsja, IPA [ɐˈt͡ɕuxət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.