ошвартова́ть
Dấu sắc trên ошвартова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ошвартова́ть nghĩa là buộc lại, neo lại.
Nghĩa của ошвартова́ть
Động từ
- Buộc... lại, neo... lại (ở bến).
Cặp thể của ошвартова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ошвартова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ошварту́ю |
| ты | ошварту́ешь |
| он / она́ / оно́ | ошварту́ет |
| мы | ошварту́ем |
| вы | ошварту́ете |
| они́ | ошварту́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ошвартова́л |
| Giống cái (она́) | ошвартова́ла |
| Giống trung (оно́) | ошвартова́ло |
| Số nhiều (они́) | ошвартова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ошварту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ошварту́йте |
Câu hỏi thường gặp
ошвартовать nghĩa là gì?
ошвартовать (động từ) nghĩa là buộc lại, neo lại.
ошвартовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ошвартова́ть (phiên âm Latinh ošvartovátʹ, IPA [ɐʂvərtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.