TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ошвартова́ть

thể hoàn thành
ošvartovátʹ[ɐʂvərtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ошвартова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ошвартова́ть nghĩa là buộc lại, neo lại.

Nghĩa của ошвартова́ть

Động từ

  1. Buộc... lại, neo... lại (ở bến).

Cặp thể của ошвартова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ошвартова́ть

NgôiTương lai
яошварту́ю
тыошварту́ешь
он / она́ / оно́ошварту́ет
мыошварту́ем
выошварту́ете
они́ошварту́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ошвартова́л
Giống cái (она́)ошвартова́ла
Giống trung (оно́)ошвартова́ло
Số nhiều (они́)ошвартова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ошварту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ошварту́йте

Câu hỏi thường gặp

ошвартовать nghĩa là gì?

ошвартовать (động từ) nghĩa là buộc lại, neo lại.

ошвартовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ошвартова́ть (phiên âm Latinh ošvartovátʹ, IPA [ɐʂvərtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.