TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

швартова́ть

thể chưa hoàn thành
švartovátʹ[ʂvərtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên швартова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

швартова́ть nghĩa là buộc lại, neo lại.

Nghĩa của швартова́ть

Động từ

  1. Buộc... lại, neo... lại, cột... lại.

Chia động từ швартова́ть

NgôiHiện tại
яшварту́ю
тышварту́ешь
он / она́ / оно́шварту́ет
мышварту́ем
вышварту́ете
они́шварту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + швартовать.

Quá khứ

Giống đực (он)швартова́л
Giống cái (она́)швартова́ла
Giống trung (оно́)швартова́ло
Số nhiều (они́)швартова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шварту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шварту́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với швартова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

швартовать nghĩa là gì?

швартовать (động từ) nghĩa là buộc lại, neo lại.

швартовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là швартова́ть (phiên âm Latinh švartovátʹ, IPA [ʂvərtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.