ошвартова́ться
Dấu sắc trên ошвартова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ошвартова́ться nghĩa là cập bến, cặp bến.
Nghĩa của ошвартова́ться
Động từ
- Cập bến, cặp bến.
Cặp thể của ошвартова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ошвартова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ошварту́юсь |
| ты | ошварту́ешься |
| он / она́ / оно́ | ошварту́ется |
| мы | ошварту́емся |
| вы | ошварту́етесь |
| они́ | ошварту́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ошвартова́лся |
| Giống cái (она́) | ошвартова́лась |
| Giống trung (оно́) | ошвартова́лось |
| Số nhiều (они́) | ошвартова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ошварту́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ошварту́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
ошвартоваться nghĩa là gì?
ошвартоваться (động từ) nghĩa là cập bến, cặp bến.
ошвартоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ошвартова́ться (phiên âm Latinh ošvartovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.