швартова́ться
Dấu sắc trên швартова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
швартова́ться nghĩa là cặp bến, cập bến.
Nghĩa của швартова́ться
Động từ
- Cặp bến, cập bến, đỗ lại, buộc lại.
Cặp thể của швартова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ швартова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шварту́юсь |
| ты | шварту́ешься |
| он / она́ / оно́ | шварту́ется |
| мы | шварту́емся |
| вы | шварту́етесь |
| они́ | шварту́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + швартоваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | швартова́лся |
| Giống cái (она́) | швартова́лась |
| Giống trung (оно́) | швартова́лось |
| Số nhiều (они́) | швартова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шварту́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шварту́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
швартоваться nghĩa là gì?
швартоваться (động từ) nghĩa là cặp bến, cập bến.
швартоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là швартова́ться (phiên âm Latinh švartovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.