TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ошелуши́ть

thể hoàn thành
ošelušítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ошелуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ошелуши́ть nghĩa là bóc vỏ, làm tróc da, làm trầy da.

Nghĩa của ошелуши́ть

Nghĩa lấy theo mục шелушить.

Động từ

  1. Bóc vỏ; (рис) xay.
  2. Làm tróc da, làm trầy da, làm chợt da.

Câu hỏi thường gặp

ошелушить nghĩa là gì?

ошелушить (động từ) nghĩa là bóc vỏ, làm tróc da, làm trầy da.

ошелушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ошелуши́ть (phiên âm Latinh ošelušítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.