шпа́рить
Dấu sắc trên шпа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпа́рить nghĩa là giội nước sôi, trụng nước sôi.
Nghĩa của шпа́рить
Động từ
- кипятком Giội nước sôi, trụng nước sôi, làm bỏng.
Cặp thể của шпа́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шпа́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шпа́рю |
| ты | шпа́ришь |
| он / она́ / оно́ | шпа́рит |
| мы | шпа́рим |
| вы | шпа́рите |
| они́ | шпа́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шпарить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шпа́рил |
| Giống cái (она́) | шпа́рила |
| Giống trung (оно́) | шпа́рило |
| Số nhiều (они́) | шпа́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шпа́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шпа́рьте |
Họ từ của шпа́рить
Câu hỏi thường gặp
шпарить nghĩa là gì?
шпарить (động từ) nghĩa là giội nước sôi, trụng nước sôi.
шпарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпа́рить (phiên âm Latinh špáritʹ, IPA [ˈʂparʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.