TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпа́рить

thể chưa hoàn thành
špáritʹ[ˈʂparʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпа́рить nghĩa là giội nước sôi, trụng nước sôi.

Nghĩa của шпа́рить

Động từ

  1. кипятком Giội nước sôi, trụng nước sôi, làm bỏng.

Cặp thể của шпа́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шпа́рить

NgôiHiện tại
яшпа́рю
тышпа́ришь
он / она́ / оно́шпа́рит
мышпа́рим
вышпа́рите
они́шпа́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шпарить.

Quá khứ

Giống đực (он)шпа́рил
Giống cái (она́)шпа́рила
Giống trung (оно́)шпа́рило
Số nhiều (они́)шпа́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шпа́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шпа́рьте

Họ từ của шпа́рить

Câu hỏi thường gặp

шпарить nghĩa là gì?

шпарить (động từ) nghĩa là giội nước sôi, trụng nước sôi.

шпарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпа́рить (phiên âm Latinh špáritʹ, IPA [ˈʂparʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.