TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ощети́ниться

thể hoàn thành
oščetínitʹsja[ɐɕːɪˈtʲinʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ощети́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ощети́ниться nghĩa là xù lông lên, dựng bờm lên.

Nghĩa của ощети́ниться

Thể hoàn thành của ощети́ниваться.

Động từ

  1. Xù lông lên, dựng bờm lên.

Cặp thể của ощети́ниться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ощети́ниться

NgôiTương lai
яощети́нюсь
тыощети́нишься
он / она́ / оно́ощети́нится
мыощети́нимся
выощети́нитесь
они́ощети́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ощети́нился
Giống cái (она́)ощети́нилась
Giống trung (оно́)ощети́нилось
Số nhiều (они́)ощети́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ощети́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ощети́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

ощетиниться nghĩa là gì?

ощетиниться (động từ) nghĩa là xù lông lên, dựng bờm lên.

ощетиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ощети́ниться (phiên âm Latinh oščetínitʹsja, IPA [ɐɕːɪˈtʲinʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.