ощети́ниться
Dấu sắc trên ощети́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощети́ниться nghĩa là xù lông lên, dựng bờm lên.
Nghĩa của ощети́ниться
Thể hoàn thành của ощети́ниваться.
Động từ
- Xù lông lên, dựng bờm lên.
Cặp thể của ощети́ниться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ощети́ниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ощети́нюсь |
| ты | ощети́нишься |
| он / она́ / оно́ | ощети́нится |
| мы | ощети́нимся |
| вы | ощети́нитесь |
| они́ | ощети́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ощети́нился |
| Giống cái (она́) | ощети́нилась |
| Giống trung (оно́) | ощети́нилось |
| Số nhiều (они́) | ощети́нились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ощети́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ощети́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
ощетиниться nghĩa là gì?
ощетиниться (động từ) nghĩa là xù lông lên, dựng bờm lên.
ощетиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощети́ниться (phiên âm Latinh oščetínitʹsja, IPA [ɐɕːɪˈtʲinʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.