щети́ниться
Dấu sắc trên щети́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щети́ниться nghĩa là dựng lông, xù lông.
Nghĩa của щети́ниться
Động từ
- Dựng lông, xù lông.
Cặp thể của щети́ниться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щети́ниться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | щети́нюсь |
| ты | щети́нишься |
| он / она́ / оно́ | щети́нится |
| мы | щети́нимся |
| вы | щети́нитесь |
| они́ | щети́нятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щетиниться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щети́нился |
| Giống cái (она́) | щети́нилась |
| Giống trung (оно́) | щети́нилось |
| Số nhiều (они́) | щети́нились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щети́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щети́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
щетиниться nghĩa là gì?
щетиниться (động từ) nghĩa là dựng lông, xù lông.
щетиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щети́ниться (phiên âm Latinh ščetínitʹsja, IPA [ɕːɪˈtʲinʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.