TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щети́ниться

thể chưa hoàn thành
ščetínitʹsja[ɕːɪˈtʲinʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щети́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щети́ниться nghĩa là dựng lông, xù lông.

Nghĩa của щети́ниться

Động từ

  1. Dựng lông, xù lông.

Cặp thể của щети́ниться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ щети́ниться

NgôiHiện tại
ящети́нюсь
тыщети́нишься
он / она́ / оно́щети́нится
мыщети́нимся
выщети́нитесь
они́щети́нятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щетиниться.

Quá khứ

Giống đực (он)щети́нился
Giống cái (она́)щети́нилась
Giống trung (оно́)щети́нилось
Số nhiều (они́)щети́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щети́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щети́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

щетиниться nghĩa là gì?

щетиниться (động từ) nghĩa là dựng lông, xù lông.

щетиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щети́ниться (phiên âm Latinh ščetínitʹsja, IPA [ɕːɪˈtʲinʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.