TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ощипа́ть

thể hoàn thành
oščipátʹ[ɐɕːɪˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ощипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ощипа́ть nghĩa là vặt lông, nhổ lông, nhổ.

Nghĩa của ощипа́ть

Thể hoàn thành của ощи́пывать.

Động từ

  1. Vặt lông, nhổ lông, làm lông.
  2. Nhổ.

Cặp thể của ощипа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ощипа́ть

NgôiTương lai
яощипа́ю
тыощипа́ешь
он / она́ / оно́ощипа́ет
мыощипа́ем
выощипа́ете
они́ощипа́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ощипа́л
Giống cái (она́)ощипа́ла
Giống trung (оно́)ощипа́ло
Số nhiều (они́)ощипа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ощипа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ощипа́йте

Câu hỏi thường gặp

ощипать nghĩa là gì?

ощипать (động từ) nghĩa là vặt lông, nhổ lông, nhổ.

ощипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ощипа́ть (phiên âm Latinh oščipátʹ, IPA [ɐɕːɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.