ощи́пывать
Dấu sắc trên ощи́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощи́пывать nghĩa là vặt lông, nhổ lông.
Nghĩa của ощи́пывать
Động từ
- Vặt lông, nhổ lông, làm lông.
Cặp thể của ощи́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ощи́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ощи́пываю |
| ты | ощи́пываешь |
| он / она́ / оно́ | ощи́пывает |
| мы | ощи́пываем |
| вы | ощи́пываете |
| они́ | ощи́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ощипывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ощи́пывал |
| Giống cái (она́) | ощи́пывала |
| Giống trung (оно́) | ощи́пывало |
| Số nhiều (они́) | ощи́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ощи́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ощи́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
ощипывать nghĩa là gì?
ощипывать (động từ) nghĩa là vặt lông, nhổ lông.
ощипывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощи́пывать (phiên âm Latinh oščípyvatʹ, IPA [ɐˈɕːipɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.