павиа́н
giống đựcđộng vật
pavián[pəvʲɪˈan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên павиа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
павиа́н nghĩa là khỉ đầu chó.
Nghĩa của павиа́н
Danh từ
- Khỉ đầu chó.
Biến cách của павиа́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | павиа́н | павиа́ны |
| Sinh cách кого? чего? | павиа́на | павиа́нов |
| Tặng cách кому? чему? | павиа́ну | павиа́нам |
| Đối cách кого? что? | павиа́на | павиа́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | павиа́ном | павиа́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | павиа́не | павиа́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với павиа́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
павиан nghĩa là gì?
павиан (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó.
павиан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là павиа́н (phiên âm Latinh pavián, IPA [pəvʲɪˈan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.