TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

павиа́н

giống đựcđộng vật
pavián[pəvʲɪˈan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên павиа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

павиа́н nghĩa là khỉ đầu chó.

Nghĩa của павиа́н

Danh từ

  1. Khỉ đầu chó.

Biến cách của павиа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?павиа́нпавиа́ны
Sinh cách кого? чего?павиа́напавиа́нов
Tặng cách кому? чему?павиа́нупавиа́нам
Đối cách кого? что?павиа́напавиа́нов
Công cụ cách кем? чем?павиа́номпавиа́нами
Giới cách о ком? о чём?павиа́непавиа́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với павиа́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

павиан nghĩa là gì?

павиан (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó.

павиан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là павиа́н (phiên âm Latinh pavián, IPA [pəvʲɪˈan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.