TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упакова́ть

thể hoàn thành
upakovátʹ[ʊpəkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упакова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упакова́ть nghĩa là gói lại, bọc lại, gói.

Nghĩa của упакова́ть

Thể hoàn thành của упако́вывать.

Động từ

  1. Gói... lại, bọc... lại, đóng gói, đóng bao, đóng thùng, bao gói.
  2. Gói.

Cặp thể của упакова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упакова́ть

NgôiTương lai
яупаку́ю
тыупаку́ешь
он / она́ / оно́упаку́ет
мыупаку́ем
выупаку́ете
они́упаку́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упакова́л
Giống cái (она́)упакова́ла
Giống trung (оно́)упакова́ло
Số nhiều (они́)упакова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упаку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упаку́йте

Câu hỏi thường gặp

упаковать nghĩa là gì?

упаковать (động từ) nghĩa là gói lại, bọc lại, gói.

упаковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упакова́ть (phiên âm Latinh upakovátʹ, IPA [ʊpəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.