TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

панголи́н

giống đựcđộng vật
pangolín[pənɡɐˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên панголи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

панголи́н nghĩa là tê tê, trút.

Nghĩa của панголи́н

Danh từ

  1. Tê tê, trút.

Biến cách của панголи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?панголи́нпанголи́ны
Sinh cách кого? чего?панголи́напанголи́нов
Tặng cách кому? чему?панголи́нупанголи́нам
Đối cách кого? что?панголи́напанголи́нов
Công cụ cách кем? чем?панголи́номпанголи́нами
Giới cách о ком? о чём?панголи́непанголи́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với панголи́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

панголин nghĩa là gì?

панголин (danh từ) nghĩa là tê tê, trút.

панголин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là панголи́н (phiên âm Latinh pangolín, IPA [pənɡɐˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.