TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́щер

giống đựcđộng vật
jáščer[ˈjæɕːɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́щер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́щер nghĩa là tê tê, trút.

Nghĩa của я́щер

Danh từ

  1. Tê tê, trút.

Biến cách của я́щер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́щеря́щеры
Sinh cách кого? чего?я́щерая́щеров
Tặng cách кому? чему?я́щеруя́щерам
Đối cách кого? что?я́щерая́щеров
Công cụ cách кем? чем?я́щеромя́щерами
Giới cách о ком? о чём?я́щерея́щерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với я́щер

Đồng nghĩa

Họ từ của я́щер

Câu hỏi thường gặp

ящер nghĩa là gì?

ящер (danh từ) nghĩa là tê tê, trút.

ящер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́щер (phiên âm Latinh jáščer, IPA [ˈjæɕːɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.